Tấm nhôm mỏng, miếng nhôm phẳng được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp do trọng lượng nhẹ, sức mạnh, và khả năng chống ăn mòn.
Nó có nhiều loại hợp kim và kích cỡ khác nhau, với các ứng dụng phổ biến bao gồm xây dựng, phụ tùng ô tô, và đồ dùng gia đình. Tấm có thể được tìm thấy ở độ dày khác nhau, từ lá mỏng đến thước dày hơn dùng cho tấm.
Sự khác biệt chính giữa 5083 và 6061 nhôm hợp kim nằm ở thành phần hóa học của chúng, khả năng xử lý nhiệt, độ cứng, khả năng gia công, và các lĩnh vực ứng dụng.
5083 là hợp kim Al-Mg không xử lý nhiệt với khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn tuyệt vời, thích hợp cho các ứng dụng hàng hải và đóng tàu; trong khi 6061 là hợp kim Al-Mg-Si có thể xử lý nhiệt với độ cứng cao hơn và khả năng gia công tốt hơn, thường được sử dụng trong hàng không vũ trụ và các thành phần cơ khí.
Sự khác biệt về thành phần hóa học
5083 Nhôm hợp kim: Thuộc hệ thống hợp kim Al-Mg, với magiê (4.0%-4.9%) và mangan (0.4%-1.0%) là nguyên tố hợp kim chính, và hàm lượng silic 0,4%. Nó không thể được tăng cường bằng cách xử lý nhiệt.
6061 Hợp kim nhôm: Thuộc hệ hợp kim Al-Mg-Si, với magiê (0.8%-1.2%) và silicon (0.4%-0.8%) là nguyên tố hợp kim chính. Sức mạnh của nó có thể được cải thiện đáng kể thông qua xử lý nhiệt (chẳng hạn như điều kiện T6).
So sánh tính chất vật lý
Sức mạnh và độ cứng:
5083: Độ bền kéo ≥270MPa, sức mạnh năng suất ≥110MPa, độ giãn dài ≥20%; độ cứng thường là 70-80HB (trạng thái H), sở hữu độ cứng cơ bản do hàm lượng magiê cao.
6061: Độ bền kéo ≥180MPa (có thể đạt cao hơn ở trạng thái T6), sức mạnh năng suất ≥110MPa; độ cứng có thể đạt tới 100HB ở trạng thái T6, và độ cứng của nó sau khi xử lý nhiệt tốt hơn đáng kể so với 5083.
Chống ăn mòn: 5083 có khả năng chống ăn mòn nước biển tốt hơn, đặc biệt thích hợp với môi trường biển; 6061 có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng kém hơn một chút so với 5083.
Đặc điểm xử lý
5083: Khả năng hàn tuyệt vời (sức mạnh mối hàn có thể đạt tới 90% của vật liệu cơ bản), khả năng định dạng lạnh tốt, nhưng hàm lượng magie cao khiến việc chế biến khó khăn hơn và giá thành cao hơn.
6061: Hiệu suất xử lý vượt trội, dễ cắt, khoan và mài, hiệu quả anodizing tốt hơn, thích hợp cho gia công phức tạp.
5083 tấm nhôm được biết đến với hiệu suất vượt trội trong môi trường khắc nghiệt. 5083 có khả năng chống lại sự tấn công cao của cả môi trường nước biển và hóa chất công nghiệp. Các đặc tính cơ học được hiển thị là dành cho nhiệt độ H321
6061 tấm nhôm là hợp kim nhôm có thể xử lý nhiệt với khả năng chống ăn mòn và độ bền tốt, làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng hàng hải như thân thuyền, bộ bài, cột buồm, và thiết bị dưới nước.
Nó cũng được biết đến với khả năng hàn, đặc tính gia công tốt, và sự sẵn có của các loại hoàn thiện khác nhau, bao gồm một tấm kim cương hoặc tấm gai có hoa văn chống trượt cho lối đi và đường dốc.

